Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melliloquent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nói chuyện ngọt ngào hoặc hài hòa
tính từ
Speaking sweetly or harmoniously.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
mel
AI
1
Nói chuyện ngọt ngào hoặc hài hòa
1
Nói chuyện ngọt ngào hoặc hài hòa
1
Nói chuyện ngọt ngào hoặc hài hòa