Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mellifluousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Như mellifluence
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being mellifluous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mellifluousness
Dạng gốc
(base form)
mellifluousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mellifluous
+
-ness
AI
1
Như mellifluence
1
Như mellifluence
1
Như mellifluence