Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meliponiculture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nuôi ong meliponine (ong không ngòi) để lấy mật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The raising of meliponines (stingless bees) for the production of honey
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
meliponicultura
giống cái
Trồng meliponi
AI
1
Nuôi ong meliponine (ong không ngòi) để lấy mật
1
Nuôi ong meliponine (ong không ngòi) để lấy mật
1
Nuôi ong meliponine (ong không ngòi) để lấy mật