Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melilotate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit melilotic
danh từ
Any salt or ester of melilotic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melilotate
Dạng gốc
(base form)
melilotate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các muối hoặc este của axit melilotic
1
Các muối hoặc este của axit melilotic
1
Các muối hoặc este của axit melilotic