Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melicopicine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid acridone, hợp chất hóa học, C₁₈H₁₉NO₅
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acridone alkaloid, chemical compound, C₁₈H₁₉NO₅.
Nguồn gốc
(etymology)
Melicope
+
-icine
AI
1
Alkaloid acridone
1
Alkaloid acridone
1
Alkaloid acridone