melba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món tráng miệng có nguồn gốc từ đào (nay còn có các loại trái cây khác), kem và quả mâm xôidanh từA dessert made originally from peach (now also other fruits), ice cream, and raspberry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melbaDạng gốc (base form)
- melbasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do a Melbađộng từ | động từ | Thực hiện một sự trở lại nhiều lần |
| melba finchdanh từ | danh từ | Pytilia melba, một loài chim sẻ estridid ở Châu Phi |
| Melba saucedanh từ | danh từ | Loại sốt mâm xôi dùng trong món tráng miệng như Peach Melba |
| Melba toastdanh từ | danh từ | Dạng bánh mì nướng rất khô, giòn và cắt lát mỏng |
| Peach Melbadanh từ | danh từ | Món tráng miệng cổ điển của Pháp, được làm từ đào và sốt mâm xôi kèm theo kem vani |