Dịch

melba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng có nguồn gốc từ đào (nay còn có các loại trái cây khác), kem và quả mâm xôidanh từA dessert made originally from peach (now also other fruits), ice cream, and raspberry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. melbaDạng gốc (base form)
  2. melbasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

do a Melbađộng từThực hiện một sự trở lại nhiều lần
melba finchdanh từPytilia melba, một loài chim sẻ estridid ở Châu Phi
Melba saucedanh từLoại sốt mâm xôi dùng trong món tráng miệng như Peach Melba
Melba toastdanh từDạng bánh mì nướng rất khô, giòn và cắt lát mỏng
Peach Melbadanh từMón tráng miệng cổ điển của Pháp, được làm từ đào và sốt mâm xôi kèm theo kem vani

AI