Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megalithism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn hóa xung quanh việc xây dựng cự thạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The culture surrounding the building of megaliths.
Nguồn gốc
(etymology)
megalith
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
megalitismo
giống đực
Chủ nghĩa cự thạch
AI
1
Văn hóa xung quanh việc xây dựng cự thạch
1
Văn hóa xung quanh việc xây dựng cự thạch
1
Văn hóa xung quanh việc xây dựng cự thạch