Dịch

megalithism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn hóa xung quanh việc xây dựng cự thạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The culture surrounding the building of megaliths.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI