Dịch

megabuck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một triệu đô ladanh từA million dollars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. megabuckDạng gốc (base form)
  2. megabucksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ megabucks

Ví dụ

  • 100000 .
  • $500,000 , .

AI