Dịch

meemaw

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mamawdanh từSynonym of mamaw (“grandmother”).
  2. Nói những lời để chúng có thể được nghe thấy trong tiếng ồn (hoặc sau này để chúng không thể bị nghe lén), ban đầu là trong ngành bông của Lancashiređộng từnội động từ (intransitive)To mouth words so that they can be heard over noise (or later so that they cannot be overheard), originally in the cotton industry of Lancashire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meemawDạng gốc (base form)
  2. meemawsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ .” “, . .” “ . country-ass .” “ , . .”
  • , , .
  • , , .

AI