meeker
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bừa đất, làm tơi đấtđộng từTo break up and smooth soil with a harrow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meeker Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Litchfield |
Ví dụ
- 10, 1977, 15 23 27.Khu vực này đã được cày vào ngày 10 tháng 5 năm 1977, bừa đĩa vào ngày 15 tháng 5 và bừa, cày vào ngày 23 và 27 tháng 5.
- , .Sau khi được bừa, cánh đồng trông như thể vừa được cào qua bằng chiếc cào làm vườn, mọi cục đất đã được cắt nhỏ hoặc nghiền nát và phẳng như mặt sàn.