Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediastinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trung thất, vách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the mediastinum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mediastinic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mediastínico
Trung thất
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mediastinal
retro
mediastinal
Phía sau trung thất
tính từ
extra
mediastinal
Ngoài trung thất
tính từ
costo
mediastinal
Liên quan đến màng phổi sườn và màng phổi trung thất
tính từ
broncho
mediastinal
Liên quan đến phế quản và trung thất
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Trung thất
1
Trung thất
1
Trung thất