Dịch

mediastinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trung thất, váchtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the mediastinum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI