Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medalled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tặng huy chương
tính từ
Wearing, or awarded, a medal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
medalled
un
medalled
Không được trao huy chương
tính từ
AI
1
Được tặng huy chương
1
Được tặng huy chương
1
Được tặng huy chương