Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mechanoreception
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chịu kích thích một cách cơ giới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The action of a mechanoreceptor
Nguồn gốc
(etymology)
mechano-
+
reception
AI
1
Sự chịu kích thích một cách cơ giới
1
Sự chịu kích thích một cách cơ giới
1
Sự chịu kích thích một cách cơ giới