Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
measurable space
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp có đại số σ được xác định trên đó
danh từ
A set with a σ-algebra defined on it.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
measurable space
Dạng gốc
(base form)
measurable space
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập hợp có đại số σ được xác định trên đó
1
Tập hợp có đại số σ được xác định trên đó
1
Tập hợp có đại số σ được xác định trên đó