mealy-mouth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mồm mépdanh từA mealy-mouthed person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mealy-mouthDạng gốc (base form)
- mealy-mouthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mealy-mouthedtính từ | tính từ | Có xu hướng nói lảng tránh, gián tiếp hoặc trùng lặp; không thẳng thắn |