Dịch

mealy-mouth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mồm mépdanh từA mealy-mouthed person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mealy-mouthDạng gốc (base form)
  2. mealy-mouthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mealy-mouthedtính từCó xu hướng nói lảng tránh, gián tiếp hoặc trùng lặp; không thẳng thắn

AI