Dịch

meaking iron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ để nhặt những cây sồi già khỏi đường nối của một chiếc bình sắp được thu hồidanh từA tool for picking old oakum from the seams of a vessel which is to be recalked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meaking ironDạng gốc (base form)
  2. meaking ironsSố nhiều (plural)

AI