meaking iron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ để nhặt những cây sồi già khỏi đường nối của một chiếc bình sắp được thu hồidanh từA tool for picking old oakum from the seams of a vessel which is to be recalked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meaking ironDạng gốc (base form)
- meaking ironsSố nhiều (plural)