Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meV
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của millielectronvolt
danh từ
Abbreviation of millielectronvolt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meV
Dạng gốc
(base form)
meV
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meV
MEV
N
Acronym of MongoDB, Express.js, Vue.js, Node.js; a common web application solution stack.
chưa dịch
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của millielectronvolt
1
Viết tắt của millielectronvolt
1
Viết tắt của millielectronvolt