Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mds
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của merchandise
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of merchandise and related forms of that word (merchandising, merchandised, merchandiser, etc.)
AI
1
Viết tắt của merchandise
1
Viết tắt của merchandise
1
Viết tắt của merchandise