Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mcf
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của nghìn feet khối
danh từ
Abbreviation of thousand cubic feet.
AI
1
Viết tắt của nghìn feet khối
1
Viết tắt của nghìn feet khối
1
Viết tắt của nghìn feet khối