Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mcconnellite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất hình lục giác có màu đỏ sẫm có hình lục giác, có chứa crom, đồng và oxy
danh từ
A trigonal-hexagonal scalenohedral dark red mineral containing chromium, copper, and oxygen.
AI
1
có chứa crom
1
có chứa crom
1
có chứa crom