Dịch

mazurka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu múa dân gian truyền thống của Ba Lan có nhịp ba, thường có tốc độ vừa phải, nhấn mạnh ở nhịp thứ ba và đôi khi ở nhịp thứ haidanh từA traditional Polish folk dance in triple time, usually moderately fast, containing a heavy accent on the third beat and occasionally the second beat.
  2. Tác phẩm âm nhạc cổ điển lấy cảm hứng từ điệu múa dân gian và phù hợp với hình thức của nó ở một số khía cạnh, đặc biệt được phổ biến bởi Chopindanh từA classical musical composition inspired by the folk dance and conforming in some respects to its form, particularly as popularized by Chopin.
  3. Động tác trượt băng nghệ thuật kết hợp các yếu tố của vòng ngón chân và bước nhảy thỏdanh từA figure skating move that combines elements of the toe loop and bunny-hop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mazurkaDạng gốc (base form)
  2. mazurkasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

polka-mazurkadanh từĐiệu nhảy có âm nhạc tương tự như mazurka, nhưng được nhảy giống điệu polka hơn

Ví dụ

  • , , - . , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcMazurka
  2. từ tiếng Ngaмазу́ркаmazúrka
  3. từ tiếng Ba Lanmazurek“dance of the Masurian”

AI