Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mazedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách ngạc nhiên hoặc hoang mang
trạng từ
In an astonished or bewildered manner.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
masedliche
AI
1
Một cách ngạc nhiên hoặc hoang mang
1
Một cách ngạc nhiên hoặc hoang mang
1
Một cách ngạc nhiên hoặc hoang mang