maxx
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tối ưu hóa bản thânđộng từTo enhance one's life by employing looksmaxxing and other similar strategies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -maxxhậu tố | hậu tố | Động từ hình thức biểu thị sự nâng cao hoặc cải tiến, với mục tiêu "tối đa hóa" sự hấp dẫn, hấp dẫn hoặc giá trị thị trường tình dục của một người |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ -maxx
Ví dụ
- , , .Theo logic này, hướng nội có ý nghĩa hơn là làm cho bản thân dễ bị tổn thương, theo chủ nghĩa hư vô tối ưu hóa bản thân thay vì thực sự đối mặt với người khác.