maximal ideal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Iđêan không thể được làm lớn hơn nữa (bằng cách nối bất kỳ phần tử nào với nó) mà không làm cho nó không phù hợp (tức là bằng toàn bộ cấu trúc đại số chứa đựng)danh từAn ideal which cannot be made any larger (by adjoining any element to it) without making it improper (i.e., equal to the whole of the containing algebraic structure).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maximal idealDạng gốc (base form)
- maximal idealsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)