Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maxillolacrimal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương hàm trên và xương lệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or connecting the maxilla and the lacrimal bone
Nguồn gốc
(etymology)
maxillo-
+
lacrimal
AI
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương hàm trên và xương lệ
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương hàm trên và xương lệ
1
Liên quan đến hoặc kết nối xương hàm trên và xương lệ