Dịch

maxi single

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đĩa đơn nhạc có nhiều hơn hai bài hát, tức là không chỉ có mặt A và mặt Bdanh từA music single with more than two tracks, i.e. not just an A-side and a B-side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maxi singleDạng gốc (base form)
  2. maxi singlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI