maxi single
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đĩa đơn nhạc có nhiều hơn hai bài hát, tức là không chỉ có mặt A và mặt Bdanh từA music single with more than two tracks, i.e. not just an A-side and a B-side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maxi singleDạng gốc (base form)
- maxi singlesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa