Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mawla
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bảo trợ hoặc người bảo vệ
danh từ
A patron or protector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mawla
Dạng gốc
(base form)
mawla
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bảo trợ hoặc người bảo vệ
1
Người bảo trợ hoặc người bảo vệ
1
Người bảo trợ hoặc người bảo vệ