Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maverickism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi độc lập và độc đáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
independent and unconventional behaviour
Nguồn gốc
(etymology)
maverick
+
-ism
AI
1
Hành vi độc lập và độc đáo
1
Hành vi độc lập và độc đáo
1
Hành vi độc lập và độc đáo