Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mavericker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ ăn trộm một con vật nuôi không có nhãn hiệu
danh từ
One who steals an unbranded range animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mavericker
Dạng gốc
(base form)
mavericker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ ăn trộm một con vật nuôi không có nhãn hiệu
1
Kẻ ăn trộm một con vật nuôi không có nhãn hiệu
1
Kẻ ăn trộm một con vật nuôi không có nhãn hiệu