Dịch

mauvaise langue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng buôn chuyệndanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to gossip.
  2. Tin đồn; một kẻ gây tai tiếngdanh từđếm được (countable)A gossip; a scandalmonger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mauvaise langueDạng gốc (base form)
  2. mauvaises langues (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmauvaise langue

AI