Dịch

mausoleal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc tương tự như, một lăng mộtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or similar to, a mausoleum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI