Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maudlinness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hay thương cảm; tính ủy mị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being maudlin.
Nguồn gốc
(etymology)
maudlin
+
-ness
AI
1
Tính hay thương cảm
1
Tính hay thương cảm
1
Tính hay thương cảm