Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mature student
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh viên lớn tuổi
danh từ
An adult learner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mature student
Dạng gốc
(base form)
mature student
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sinh viên lớn tuổi
1
Sinh viên lớn tuổi
1
Sinh viên lớn tuổi