Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriculable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích hợp để được trúng tuyển
tính từ
Suitable to be matriculated.
AI
1
Thích hợp để được trúng tuyển
1
Thích hợp để được trúng tuyển
1
Thích hợp để được trúng tuyển