Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mathematical economics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toán kinh tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sub-field of economics which aims at expressing economic theories with mathematical formulae.
AI
1
Toán kinh tế
1
Toán kinh tế
1
Toán kinh tế