Dịch

matachin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy lễ hội với kiếm và khiên, theo truyền thống được biểu diễn ở Tây Ban Nha bởi các đoàn hóa trangdanh từA carnivalesque dance with swords and bucklers, traditionally performed in Spain by costumed troupes.
  2. Vũ công biểu diễn điệu nhảy nàydanh từA dancer who performs this dance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matachinDạng gốc (base form)
  2. matachinesSố nhiều (plural)
  3. matachinsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc matachin

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamatachín

AI