matachin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điệu nhảy lễ hội với kiếm và khiên, theo truyền thống được biểu diễn ở Tây Ban Nha bởi các đoàn hóa trangdanh từA carnivalesque dance with swords and bucklers, traditionally performed in Spain by costumed troupes.
- Vũ công biểu diễn điệu nhảy nàydanh từA dancer who performs this dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matachinDạng gốc (base form)
- matachinesSố nhiều (plural)
- matachinsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc matachinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamatachín