Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật lắp cột buồm, sự lắp cột buồm
danh từ
A mast seeding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masting
Dạng gốc
(base form)
masting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuật lắp cột buồm
1
Thuật lắp cột buồm
1
Thuật lắp cột buồm