masticator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người thuần thụcdanh từSomeone who masticates.
- Máy cắt thịt thành từng miếng nhỏ dành cho người không có răngdanh từA machine for cutting meat into fine pieces for toothless people.
- Máy cắt da, cao su Ấn Độ hoặc các vật liệu cứng tương tự thành các miếng nhỏ trong một số quy trình sản xuấtdanh từA machine for cutting leather, India rubber, or similar tough substances, into fine pieces, in some processes of manufacture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masticatorDạng gốc (base form)
- masticatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| masticatory forcedanh từ | danh từ | Lực được tạo ra bởi hoạt động năng động của các cơ nhai trong quá trình nhai sinh lý |
Họ từ (word family)
cùng gốc masticatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ," , , , ; " , .
- Govani's , , goat-like .