master's
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của master's degreedanh từClipping of master's degree.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| master's degreedanh từ | danh từ | Bằng cấp sau đại học nhằm mục đích hỗ trợ sinh viên phát triển khả năng thành thạo trong một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể |
| master's thesisdanh từ | danh từ | Luận văn thạc sĩ |
| dancing master's kitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kit violin |
| honorary master's degreedanh từ | danh từ | Bằng danh dự ở cấp độ thạc sĩ. Người nhận có tước hiệu là bậc thầy danh dự |
| use the master's tools to dismantle the master's houseđộng từ | động từ | Sử dụng các công cụ và khuôn khổ của một hệ thống áp bức (ví dụ: phân biệt chủng tộc hoặc gia trưởng) để chấm dứt sự áp bức đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .