Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
massotherapeutist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu liệu pháp xoa bóp
danh từ
Someone who studies massotherapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
massotherapeutist
Dạng gốc
(base form)
massotherapeutist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
masso-
+
therapeutist
AI
1
Người nghiên cứu liệu pháp xoa bóp
1
Người nghiên cứu liệu pháp xoa bóp
1
Người nghiên cứu liệu pháp xoa bóp