Dịch

massing

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tập hợp thành khốidanh từA bringing together into a mass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. massingDạng gốc (base form)
  2. massingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Rhodes’s Các khối sắp đặt kỳ lạ gồm các đồ vật và hàng hóa của Jason Rhodes
  • , , .Việc tập trung các ô cửa ở giữa mặt tiền thay vì phân bố đều dọc theo toàn bộ mặt trước là điểm đặc trưng của các cung điện Venice.

AI