massing
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tập hợp thành khốidanh từA bringing together into a mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- massingDạng gốc (base form)
- massingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Rhodes’s Các khối sắp đặt kỳ lạ gồm các đồ vật và hàng hóa của Jason Rhodes
- , , .Việc tập trung các ô cửa ở giữa mặt tiền thay vì phân bố đều dọc theo toàn bộ mặt trước là điểm đặc trưng của các cung điện Venice.