masking crab
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cua thuộc loài Loxorhynchus Crisatus, được tìm thấy ở Đông Thái Bình Dươngdanh từA crab of species Loxorhynchus crispatus, found in the East Pacific.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masking crabDạng gốc (base form)
- masking crabsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa