Dịch

masking crab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cua thuộc loài Loxorhynchus Crisatus, được tìm thấy ở Đông Thái Bình Dươngdanh từA crab of species Loxorhynchus crispatus, found in the East Pacific.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masking crabDạng gốc (base form)
  2. masking crabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI