Dịch

mashk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi đựng nước truyền thống, thường được làm bằng da dê không thấm nước, có nguồn gốc từ Bắc Ấn Độ, Pakistan và Nepaldanh từA traditional water-carrying bag, usually made of waterproofed goatskin, from North India, Pakistan and Nepal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mashkDạng gốc (base form)
  2. mashksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc mashk

AI