mashk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc túi đựng nước truyền thống, thường được làm bằng da dê không thấm nước, có nguồn gốc từ Bắc Ấn Độ, Pakistan và Nepaldanh từA traditional water-carrying bag, usually made of waterproofed goatskin, from North India, Pakistan and Nepal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mashkDạng gốc (base form)
- mashksSố nhiều (plural)