Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mash-fat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thùng mạch nha, thùng chứa mạch nha trong nhà máy bia
danh từ
malt vat, a vat that holds malt in a brewery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mash-fat
Dạng gốc
(base form)
mash-fat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thùng mạch nha
1
Thùng mạch nha
1
Thùng mạch nha