Dịch

mash-fat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng mạch nha, thùng chứa mạch nha trong nhà máy biadanh từmalt vat, a vat that holds malt in a brewery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mash-fatDạng gốc (base form)
  2. mash-fatsSố nhiều (plural)

AI