martyry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôi đền để vinh danh một vị tử đạo (thường là tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo), có thể là tại mộ của ôngdanh từA shrine in honor of a (usually religious, notably Christian) martyr, possibly at his grave.
- Ngôi đền tại một địa điểm "làm chứng" cho một sự kiện tôn giáo quan trọng không liên quan đến lăng mộdanh từA shrine at a site which "bears witness" to a crucial religious event not related to a tomb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- martyryDạng gốc (base form)
- martyriesSố nhiều (plural)