Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
martyrolatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tôn thờ những người chết vì nghĩa; sự tôn thờ liệt sĩ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The idolization or adoration of martyrs.
Nguồn gốc
(etymology)
martyr
+
-olatry
AI
1
Sự tôn thờ những người chết vì nghĩa
1
Sự tôn thờ những người chết vì nghĩa
1
Sự tôn thờ những người chết vì nghĩa