Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
martyrer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tử vì đạo khác
danh từ
One who martyrs another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
martyrer
Dạng gốc
(base form)
martyrer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
martyrizer
Nguồn gốc
(etymology)
martyr
+
-er
AI
1
Người tử vì đạo khác
1
Người tử vì đạo khác
1
Người tử vì đạo khác