martelé
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cú đánh cung bằng bộ gõ, thường được tạo ra bằng cách giữ cung dựa vào dây với một áp lực, sau đó thả nó ra một cách bùng nổ để tạo ra một đòn tấn công sắc bén và có thời gian nghỉ giữa các cú đánhdanh từA percussive bow stroke, usually produced by holding the bow against the string with pressure, then releasing it explosively to produce a sharp, biting attack with a rest between strokes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marteléDạng gốc (base form)
- martelésSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmartelé