Dịch

martel de fer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí giống như một chiếc búa, thường có một bên đầu nhọn, được kỵ binh thời Trung cổ sử dụng để phá áo giápdanh từA weapon resembling a hammer, often having one side of the head pointed, used by horsemen in the Middle Ages to break armour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martel de ferDạng gốc (base form)
  2. martels de ferSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , martel-de-fer , , ,

AI