Dịch

marshalcy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức nguyên soái, chức thống chếdanh từSynonym of marshalship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marshalcyDạng gốc (base form)
  2. marshalciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — , . . , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI