marshalcy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức nguyên soái, chức thống chếdanh từSynonym of marshalship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marshalcyDạng gốc (base form)
- marshalciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — , . . , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa